Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hipersensibilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ipeɾsensibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tăng cảm giác
danh từ
hyperesthesia
2
Dị ứng, cơ địa
danh từ
allergy, atopy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dị ứng
alergia
Khác
atopia
hiperestesia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allergy
Dị ứng
hyperesthesia
Sự nhạy cảm bất thường hoặc bệnh lý của da hoặc một giác quan cụ thể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hipersensible
AI
1
Tăng cảm giác
2
Dị ứng
1
Tăng cảm giác
2
Dị ứng
1
Tăng cảm giác
2
Dị ứng