Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiperestesia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tăng cảm giác
danh từ
hyperesthesia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiperestesia
Dạng gốc
(base form)
hiperestesia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hyperesthesia
Sự nhạy cảm bất thường hoặc bệnh lý của da hoặc một giác quan cụ thể
AI
1
Tăng cảm giác
1
Tăng cảm giác
1
Tăng cảm giác