hipérbato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈpeɾbato/
Nghĩa chính
- Dùi cuidanh từhyperbaton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hipérbatoDạng gốc (base form)
- hipérbatosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hipérbatoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung