Dịch

hipérbato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈpeɾbato/

Nghĩa chính

  1. Dùi cuidanh từhyperbaton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipérbatoDạng gốc (base form)
  2. hipérbatosSố nhiều (plural)

AI