hilván
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ilˈban/
Nghĩa chính
- Đánh bóngdanh từbasting, tack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hilvánDạng gốc (base form)
- hilvanesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa