Dịch

hilván

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ilˈban/

Nghĩa chính

  1. Đánh bóngdanh từbasting, tack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hilvánDạng gốc (base form)
  2. hilvanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hilván

AI