hiedra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝedɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Cây thường xuândanh từivy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hiedraDạng gốc (base form)
- hiedrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hiedra venenosadanh từ | danh từ | Cây thường xuân độc |
| hiedra terrestredanh từ | danh từ | Cây thường xuân đất |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cây thường xuân cần ánh sáng gián tiếp.
- .Họ ghét cây thường xuân.
- .Mặt bên của ngôi nhà phủ kín cây thường xuân.