hidrofóbico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kỵ nướctính từhydrophobic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidrofóbicoDạng gốc (base form)
- hidrofóbicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hidrofóbicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hidrofóbicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)