Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidrofobia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌidɾoˈfobja/
Nghĩa chính
1
Chứng sợ nước
danh từ
hydrophobia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hidrofobia
Dạng gốc
(base form)
hidrofobia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hydrophobia
Ác cảm với nước, dấu hiệu của bệnh dại; bản thân bệnh dại
AI
1
Chứng sợ nước
1
Chứng sợ nước
1
Chứng sợ nước