hidra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈidɾa/
Nghĩa chính
- Hydra (sinh vật thần thoại)danh từhydra (mythical creature)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidraDạng gốc (base form)
- hidrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hidra Hembradanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Hidra |
| Hidra de Lernadanh từ riêng | danh từ riêng | Hydra (con rắn thần thoại) |
| hidrato de carbonodanh từ | danh từ | carbohydratechưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc hidraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh