Dịch

hidratación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/idɾataˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Hydrat hóadanh từhydration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidrataciónDạng gốc (base form)
  2. hidratacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pausa de hidrataciónNghỉ hydrat hóa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • . .

AI