hidratación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/idɾataˈsjon/
Nghĩa chính
- Hydrat hóadanh từhydration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidrataciónDạng gốc (base form)
- hidratacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pausa de hidratación | Nghỉ hydrat hóa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . .