Dịch

hidalguense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Hidalgo, Mexicotính từof, from or relating to the state of Hidalgo, Mexico
  2. Người dân ở the state of Hidalgo: Méxicodanh từnative or inhabitant of the state of Hidalgo, Mexico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hidalguenseDạng gốc (base form)
  2. hidalguensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI