hidalguense
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Hidalgo, Mexicotính từof, from or relating to the state of Hidalgo, Mexico
- Người dân ở the state of Hidalgo: Méxicodanh từnative or inhabitant of the state of Hidalgo, Mexico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hidalguenseDạng gốc (base form)
- hidalguensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh