Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hidalgamente
trạng từ
(adverb)
/iˌdalɡaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cao quý
trạng từ
nobly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贵
guì
Cao quý, quyền quý
金
jīn
Quý báu, cao quý
Tiếng Anh
nobly
Huy hoàng, hào hiệp
AI
1
Cao quý
1
Cao quý
1
Cao quý