Dịch

hexágono

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɡˈsaɡono/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình lục giáctính từhexagonal
  2. Lục giác, hình sáu cạnhdanh từhexagon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hexágonoDạng gốc (base form)
  2. hexágonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hexágonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hexágonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hình lục giác
Khác

AI