Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hexágono
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/eɡˈsaɡono/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình lục giác
tính từ
hexagonal
2
Lục giác, hình sáu cạnh
danh từ
hexagon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hexágono
Dạng gốc
(base form)
hexágon
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hexágono
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hexágon
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hexagonal
Hình lục giác, có sáu cạnh
hexagon
Lục giác, hình sáu cạnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hình lục giác
hexagonal
Khác
seisavo
AI
1
Hình lục giác
2
Lục giác
1
Hình lục giác
2
Lục giác
1
Hình lục giác
2
Lục giác