herrar
động từ (verb)
/eˈraɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm móng ngựa, đánh giày cho ngựađộng từto horseshoe, to shoe a horse
- Xây dựng thương hiệuđộng từto brand
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể herrarDanh động từ herrandoPhân từ herrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hierro |
| tú | hierras |
| él/ella/Ud. | hierra |
| nosotros | herramos |
| vosotros | herráis |
| ellos/Uds. | hierran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herrar o quitar el bancođộng từ | động từ | Quyết định |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung