Dịch

herradura

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌeraˈduɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Móng ngựadanh từhorseshoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herraduraDạng gốc (base form)
  2. herradurasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arco de herraduradanh từVòm móng ngựa
camino de herraduradanh từCon đường dây cương
San Luis La Herraduradanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador
hierba de la herraduradanh từĐậu tằm móng ngựa
mostrar las herradurasChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc herradura

Ngôn ngữ khác

AI