herradura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌeraˈduɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Móng ngựadanh từhorseshoe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herraduraDạng gốc (base form)
- herradurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco de herraduradanh từ | danh từ | Vòm móng ngựa |
| camino de herraduradanh từ | danh từ | Con đường dây cương |
| San Luis La Herraduradanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador |
| hierba de la herraduradanh từ | danh từ | Đậu tằm móng ngựa |
| mostrar las herraduras | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc herraduraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh