Dịch

herrero

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈreɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thợ rèndanh từblacksmith

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herreroDạng gốc (base form)
  2. herrerosSố nhiều (plural)
  3. herrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. herreraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

en casa de herrero, cuchillo de palocụm từCon cái của người thợ đóng giày đi chân trần (chỉ ra rằng một số điều hoặc thái độ nhất định bị thiếu chính xác ở những nơi chúng phù hợp hoặc được mong đợi)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI