hermandad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eɾmanˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Tình anh em, hội huynh đệdanh từbrotherhood
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều của hermandarseđộng từonly used in os ... hermandad, syntactic variant of hermandaos, second-person plural imperative of hermandarse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermandadDạng gốc (base form)
- hermandadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hermandad religiosa | Hội đoàn tôn giáo | |
| lazos de hermandad | Mối quan hệ anh em | |
| hermandad de sangre | Tình anh em máu mủ | |
| sentir hermandad con alguien | Coi ai như anh em | |
| lazo de hermandad | Mối quan hệ anh em | |
| hermandad fraterna | Tình anh em ruột thịt | |
| hermandad internacional | Hội đoàn quốc tế | |
| hermandad secreta | Hội kín |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình anh em
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ", , " ."Tự do, bình đẳng, bác ái" cũng là khẩu hiệu của Haiti.
Xuất hiện ở từ khác
- 义Tiếng Trungtương đương