fraternidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾateɾniˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Hội nam sinh, hội huynh đệdanh từfraternity
- Tình huynh đệ, tình anh emdanh từbrotherhood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fraternidadDạng gốc (base form)
- fraternidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fraternidad internacional | Tình hữu nghị quốc tế | |
| fraternidad universitaria | Hội sinh viên | |
| fraternidad y solidaridad | Tình anh em và đoàn kết |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ", , " .“Tự do, bình đẳng, hội huynh” là khẩu hiệu của Pháp.
- .Anh ấy là thành viên của hội huynh.
- .Anh ta khao khát trở thành thành viên của hội huynh của giới giàu.