Dịch

henrio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Henry (đơn vị tự cảm)danh từhenry (unit of inductance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. henrioDạng gốc (base form)
  2. henriosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI