Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heme
C2
cụm từ
(phrase)
/ˈeme/
Nghĩa chính
1
Tôi đây
cụm từ
here I am
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heme
heme
roteca
Một địa điểm, một khu vực như vậy của thư viện, nơi lưu trữ các ấn phẩm định kỳ (báo, tạp chí, v.v.) để tham khảo
danh từ
C1
heme
robia
hemeroby
chưa dịch
danh từ
heme
rálope
Bán thân
tính từ
heme
ralopia
Quáng gà, viễn thị
danh từ
Xem thêm 4 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speaking
Tôi nghe đây, tôi đây
AI
1
Tôi đây
1
Tôi đây
1
Tôi đây