Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemeralopia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emeɾaˈlopja/
Nghĩa chính
1
Quáng gà, viễn thị
danh từ
night blindness, nyctalopia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
night blindness
Quáng gà
AI
1
Quáng gà
1
Quáng gà
1
Quáng gà