Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hematoma
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emaˈtoma/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vết bầm tím
danh từ
bruise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hematoma
Dạng gốc
(base form)
hematoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bruise
Làm bầm tím
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vết bầm tím
cardenal
moretón
Khác
moratón
AI
1
Vết bầm tím
1
Vết bầm tím
1
Vết bầm tím