Dịch

hematoma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emaˈtoma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vết bầm tímdanh từbruise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hematomaDạng gốc (base form)
  2. hematomasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vết bầm tím

AI