Dịch

heavy

B2tính từ (adjective)
/ˈxebi/

Nghĩa chính

  1. Nặng (liên quan đến kim loại nặng)tính từheavy (pertaining to heavy metal)
  2. Nặng (dữ dội)tính từheavy (intense)
  3. Mát mẻtính từcool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heavyDạng gốc (base form)
  2. heavysGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

heavy metaldanh từKim loại nặng (thể loại âm nhạc)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI