heavy
B2tính từ (adjective)
/ˈxebi/
Nghĩa chính
- Nặng (liên quan đến kim loại nặng)tính từheavy (pertaining to heavy metal)
- Nặng (dữ dội)tính từheavy (intense)
- Mát mẻtính từcool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heavyDạng gốc (base form)
- heavysGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy metaldanh từ | danh từ | Kim loại nặng (thể loại âm nhạc) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung