Dịch

hatero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ trang trạidanh từranch owner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hateroDạng gốc (base form)
  2. haterosSố nhiều (plural)

AI