Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hatero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ trang trại
danh từ
ranch owner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hatero
Dạng gốc
(base form)
hatero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
farmer
Chủ trang trại
boss
Chủ trang trại, chủ điền trang
AI
1
Chủ trang trại
1
Chủ trang trại
1
Chủ trang trại