Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
handle
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xử lý
danh từ
handle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
handle
Dạng gốc
(base form)
handle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
把
bǎ
Cán, chuôi, tay cầm
处理
chǔ lǐ
Xử lý, giải quyết
过来
guò lái
Xử lý nổi, giải quyết nổi
Tiếng Anh
handle
Quai; tay cầm
AI
1
Xử lý
1
Xử lý
1
Xử lý