Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hai
B2
động từ
(verb)
/ˈai/
Nghĩa chính
1
Có
động từ
there is, there are
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hay
Ví dụ
Hai
dos
tiendas
que
venden
películas
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有
yǒu
Có
具有
jù yǒu
Có, sở hữu
具备
jù bèi
Có, sở hữu
Tiếng Anh
there is
Có
AI
1
Có
1
Có
1
Có