hache
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈat͡ʃe/
Nghĩa chính
- Tên của chữ viết Latinh H/hdanh từThe name of the Latin script letter H/h.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacheDạng gốc (base form)
- hachesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el verbo echar echa la hache por la ventanacụm từ | cụm từ | Một vần điệu để nhớ rằng động từ echar và các dạng của nó được đánh vần không có chữ h, không giống như các dạng động từ từ hacer |