Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacer sonido
Nghĩa chính
1
Phát ra âm thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
make noises
Phát ra âm thanh
sounding
Phát ra âm thanh, vang lên
speak
Phát ra âm thanh, kêu, vang lên
AI
1
Phát ra âm thanh
1
Phát ra âm thanh
1
Phát ra âm thanh