hacer rabona
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trốn tránhđộng từto shirk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer rabonaNguyên thể (infinitive)
- hecho rabonaPhân từ II (past participle)
- hago rabonaSố ít (singular)
- hice rabonaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh