Dịch

hacer rabona

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trốn tránhđộng từto shirk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacer rabonaNguyên thể (infinitive)
  2. hecho rabonaPhân từ II (past participle)
  3. hago rabonaSố ít (singular)
  4. hice rabonaSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI