Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hacer escala
Nghĩa chính
1
Quá cảnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
hacer escala en algo
Dừng lại ở một nơi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transitive
Đi qua, quá cảnh
transit
Quá cảnh
transiting
Sự quá cảnh, sự vận chuyển
AI
1
Quá cảnh
1
Quá cảnh
1
Quá cảnh