hacendado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aθenˈdado/
Nghĩa chính
- Chủ sở hữu của một haciendatính từowner of an hacienda
- Địa chủdanh từlandowner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacendadoDạng gốc (base form)
- hacendadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hacendadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hacendadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Địa chủ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)