Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haber venido
Nghĩa chính
1
Đã đến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
about time
Đã đến lúc, muộn còn hơn không
to hand
Đã nhận được, đã đến tay (thư)
enough is enough
Quá đủ rồi, đã đến giới hạn
AI
1
Đã đến
1
Đã đến
1
Đã đến