Dịch

hégira

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈexiɾa/

Nghĩa chính

  1. Sự di cưdanh từemigration, an exodus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hégiraDạng gốc (base form)
  2. hégirasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự di cư
Khác
Trái nghĩa

AI