Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hégira
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈexiɾa/
Nghĩa chính
1
Sự di cư
danh từ
emigration, an exodus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hégira
Dạng gốc
(base form)
hégira
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
移动
yí dòng
Sự chuyển dịch, sự di cư
移民
yí mín
Di cư
Tiếng Anh
emigration
Di dân
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự di cư
emigración
Khác
éxodo
Trái nghĩa
inmigración
AI
1
Sự di cư
1
Sự di cư
1
Sự di cư