Dịch

gym

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝim/

Nghĩa chính

  1. Phòng tập thể dục, phòng tập thể hìnhdanh từgym, gymnasium

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gymDạng gốc (base form)
  2. gymsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng tập thể dục

Ngôn ngữ khác

AI