gym
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝim/
Nghĩa chính
- Phòng tập thể dục, phòng tập thể hìnhdanh từgym, gymnasium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gymDạng gốc (base form)
- gymsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng tập thể dục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh