guillotina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡiʝoˈtina/nguồn
Nghĩa chính
- Máy chémdanh từguillotine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guillotinaDạng gốc (base form)
- guillotinasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc guillotinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh