guillotinar
động từ (verb)
/ɡiotiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Chémđộng từto guillotine
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể guillotinarDanh động từ guillotinandoPhân từ guillotinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | guillotino |
| tú | guillotinas |
| él/ella/Ud. | guillotina |
| nosotros | guillotinamos |
| vosotros | guillotináis |
| ellos/Uds. | guillotinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh