Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guiamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hướng dẫn
danh từ
guidance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guiamiento
Dạng gốc
(base form)
guiamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指导
zhǐ dǎo
Chỉ đạo, hướng dẫn
引导
yǐn dǎo
Hướng dẫn, chỉ dẫn
教授
jiào shòu
Dạy, hướng dẫn
Tiếng Anh
guidance
Sự hướng dẫn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
guiaje
guiar
AI
1
Hướng dẫn
1
Hướng dẫn
1
Hướng dẫn