guiaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảo hiểm; sự bảo vệ; hành vi an toàndanh từinsurance; protection; safe-conduct
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guiajeDạng gốc (base form)
- guiajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)