guarra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwara/
Nghĩa chính
- Gái điếmdanh từprostitute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guarraDạng gốc (base form)
- guarrasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc guarraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh