Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardar un secreto
Nghĩa chính
1
Giữ bí mật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keep from
Giữ bí mật
keep quiet
Giữ im lặng, nín thinh, giữ bí mật
keep
Giữ kín, giữ bí mật
Xuất hiện ở từ khác
secreto
kết hợp
giữ một bí mật
AI
1
Giữ bí mật
1
Giữ bí mật
1
Giữ bí mật