guaraní
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwaɾaˈni/
Nghĩa chính
- Tiền tệ của Paraguay, được chia thành 100 céntimosqua tiếng Anhtính từGuaraní
- Guaraní (người)danh từGuaraní (person)
- Guaraní (ngôn ngữ)danh từGuaraní (language)
- Guarani (tiền tệ của Paraguay)danh từguaraní (currency of Paraguay)