Dịch

guaraní

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của Paraguay, được chia thành 100 céntimosdanh từThe currency of Paraguay, divided into 100 céntimos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guaraníDạng gốc (base form)
  2. guaranísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguaraní
  2. từ Paraguayan Guaraniguarani

AI