Nghĩa chính
- Tiền tệ của Paraguay, được chia thành 100 céntimosdanh từThe currency of Paraguay, divided into 100 céntimos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guaraníDạng gốc (base form)
- guaranísSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguaraní
- từ Paraguayan Guaraniguarani