Dịch

guaranítico

tính từ (adjective)
/ɡwaɾaˈnitiko/

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của Paraguay, được chia thành 100 céntimosqua tiếng Anhtính từGuaraní

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guaraníticoDạng gốc (base form)
  2. guaraníticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guaraníticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guaraníticaGiống cái (feminine)

AI