Dịch

guapileño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwapiˈleɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Guápilestính từof, from or relating to Guápiles
  2. Người dân ở Guápilesdanh từnative or inhabitant of Guápiles (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guapileñoDạng gốc (base form)
  2. guapileñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guapileñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guapileñaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , 4 2.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI