Dịch

guapi

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thân yêu; Thân mếndanh từdarling; dear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guapiDạng gốc (base form)
  2. guapisSố nhiều (plural)

AI