Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guapi
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thân yêu; Thân mến
danh từ
darling; dear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guapi
Dạng gốc
(base form)
guapi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝宝
bǎo bao
Em bé, bảo bối, cục cưng
Tiếng Anh
darling
Người được yêu quý
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guapi
guapi
leño
Của, từ hoặc liên quan đến Guápiles
tính từ, danh từ
guapi
nol
jatobá
chưa dịch
danh từ
AI
1
Người thân yêu
1
Người thân yêu
1
Người thân yêu