guangocho
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwanˈɡot͡ʃo/
Nghĩa chính
- Rộng thùng thình, lỏng lẻo, rộngtính từbaggy, loose, wide
- Loại bao thô; vải thô của bao, bao gaidanh từA type of coarse sack; the coarse fabric of such sack, sackcloth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guangochoDạng gốc (base form)
- guangochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- guangochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- guangochaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh