Dịch

guangocho

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwanˈɡot͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Rộng thùng thình, lỏng lẻo, rộngtính từbaggy, loose, wide
  2. Loại bao thô; vải thô của bao, bao gaidanh từA type of coarse sack; the coarse fabric of such sack, sackcloth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guangochoDạng gốc (base form)
  2. guangochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guangochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guangochaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI