Dịch

gualicho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaˈlit͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bùa hộ mệnh, tôn sùngdanh từtalisman, fetish
  2. Vật tổ, tiêu điểm dùng để niệm phépdanh từThe totem, focus used to cast the spell.
  3. Một chi trị liệu từ kỷ Phấn trắng muộn ở Nam Mỹdanh từa genus of theropod from the Late Cretaceous Period from South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gualichoDạng gốc (base form)
  2. gualichosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quỷ dữ
  1. Quỷ dữ, quỷ dữ (ác quỷ)devil, demon (evil spirit)

AI