Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guadaña
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡwaˈdaɲa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lưỡi hái
danh từ
scythe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guadaña
Dạng gốc
(base form)
guadaña
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scythe
Cái liềm lớn, lưỡi hái
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
echona
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guadaña
guadaña
r
Lưỡi hái; cắt cỏ
động từ
guadaña
zo
Chém bằng lưỡi hái
danh từ
Từ liên quan
(related word)
hoz
AI
1
Lưỡi hái
1
Lưỡi hái
1
Lưỡi hái