Dịch

guadaña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwaˈdaɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lưỡi háidanh từscythe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guadañaDạng gốc (base form)
  2. guadañasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc guadaña

AI