Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
echona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈt͡ʃona/
Nghĩa chính
1
Liềm
danh từ
sickle
2
Lưỡi hái
danh từ
scythe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
echona
Dạng gốc
(base form)
echona
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guadaña
hoz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sickle
Cái liềm, lưỡi liềm
scythe
Cái liềm lớn, lưỡi hái
AI
1
Liềm
2
Lưỡi hái
1
Liềm
2
Lưỡi hái
1
Liềm
2
Lưỡi hái