Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guácharo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈɡwat͡ʃaɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ốm yếu
tính từ
sickly
2
Mồ côi
tính từ
orphaned
3
Chim dầu
danh từ
oilbird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guácharo
Dạng gốc
(base form)
guáchar
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
guácharo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
guáchar
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orphaned
Mồ côi
sickly
Èo uột
oilbird
Loài chim Nam Mỹ sống về đêm, thuộc loài Steatornis caripensis thuộc bộ Steatornithiformes, có liên quan đến loài chim ngủ ăn trái cây của cây cọ dầu và nguyệt quế nhiệt đới
AI
1
Ốm yếu
2
Mồ côi
3
Chim dầu
1
Ốm yếu
2
Mồ côi
3
Chim dầu
1
Ốm yếu
2
Mồ côi
3
Chim dầu