Dịch

guácharo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡwat͡ʃaɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ốm yếutính từsickly
  2. Mồ côitính từorphaned
  3. Chim dầudanh từoilbird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guácharoDạng gốc (base form)
  2. guácharasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guácharosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guácharaGiống cái (feminine)

AI