Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grutesco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỳ cục
danh từ
grotesque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grutesco
Dạng gốc
(base form)
grutesco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brutesco
grotesco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grotesque
Lố bịch
AI
1
Kỳ cục
1
Kỳ cục
1
Kỳ cục